𧉩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | poh |
|---|---|
| Phản thiết | 博故切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤博故切,音布。蝜𧉩,蟲也。【類篇】似蜆。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | poh |
|---|---|
| Phản thiết | 博故切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤博故切,音布。蝜𧉩,蟲也。【類篇】似蜆。