𧉪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kra |
|---|---|
| Phản thiết | 居牙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古牙切【集韻】居牙切,𠀤音加。米中蟲也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kra |
|---|---|
| Phản thiết | 居牙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】古牙切【集韻】居牙切,𠀤音加。米中蟲也。