𧉭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nox |
|---|---|
| Phản thiết | 奴古切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】奴古切,音弩。水弩,蟲名。俗從虫。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nox |
|---|---|
| Phản thiết | 奴古切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】奴古切,音弩。水弩,蟲名。俗從虫。