𧊋 Tổng quan thằn thằn lằn [Eng: lizard] UnicodeU+2728BBộ thủ142.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThương HiệtLILWLThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsan1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư