𧊐
Tổng quan
trút vảy con trút [Eng: pangolin]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 劣戌切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】劣戌切,音律。蟲名。【類篇】从𧍶省。
Tự hình
- Khải thư
trút vảy con trút [Eng: pangolin]
| Phản thiết | 劣戌切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】劣戌切,音律。蟲名。【類篇】从𧍶省。