𧊓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 田聊切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】田聊切,音迢。【篇海】同蜩。
Thuyết Văn
蜩或从舟。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古周舟通用。
【𧊓】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 舟 (chu (Thuyền. Các cái như )) Nghĩa: điêu (Con ve sầu.) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư