𧊕
Tổng quan
giông con cà giông (kì nhông) [Eng: salamander]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | siung |
|---|---|
| Phản thiết | 息弓切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm giông con cà giông (kì nhông) [Eng: salamander]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】息弓切【集韻】思融切,𠀤音嵩。【玉篇】蟲名。
Tự hình
- Khải thư