𧊠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 容朱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】容朱切,音兪。蠾𧍳,蜘蛛。詳蛛字註。字亦作蝓。 又雙雛切,音毹。蠷𧍳,多足蟲。或作䗏。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 容朱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】容朱切,音兪。蠾𧍳,蜘蛛。詳蛛字註。字亦作蝓。 又雙雛切,音毹。蠷𧍳,多足蟲。或作䗏。