𧋊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saa1 |
|---|---|
| Phản thiết | 心多切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】師加切,音砂。同莎。莎雞,蟲名。 又【字彙補】心多切,音娑。呼𧋊,病名,見《巢氏病源》。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | saa1 |
|---|---|
| Phản thiết | 心多切 |
| Thanh mẫu | 心 |
top-bottom
【篇海】師加切,音砂。同莎。莎雞,蟲名。 又【字彙補】心多切,音娑。呼𧋊,病名,見《巢氏病源》。