𧋋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
|---|---|
| Phản thiết | 五乎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】五乎切,音吾。【玉篇】同鼯,亦作𪁙。別詳鼠部。 又【集韻】蜈蚣,亦作𧋋蚣。詳蜈字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
|---|---|
| Phản thiết | 五乎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】五乎切,音吾。【玉篇】同鼯,亦作𪁙。別詳鼠部。 又【集韻】蜈蚣,亦作𧋋蚣。詳蜈字註。