𧋍
Tổng quan
xít bọ xít [Eng: stink bug]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsyet |
| Phản thiết | 丁計切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm xít bọ xít [Eng: stink bug]
- Bảng Tra Chữ Nôm rết con rết [Eng: centipede]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】寺絕切【集韻】同䱑。江𧋍,似蝤蛑,生海中。 又【類篇】丁計切,音帝。【玉篇】同螮。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䱑 · 𧎴 · 蜇 · 蜇