𧋓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khauh |
|---|---|
| Phản thiết | 口到切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】口到切,音𩝝。【類篇】蟲名,蝎也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khauh |
|---|---|
| Phản thiết | 口到切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】口到切,音𩝝。【類篇】蟲名,蝎也。