𧋔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghungx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡孔切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡孔切【集韻】戸孔切,𠀤音汞。𧋔蟲,甲類也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghungx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡孔切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】胡孔切【集韻】戸孔切,𠀤音汞。𧋔蟲,甲類也。