𧋕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khyn |
|---|---|
| Phản thiết | 苦悶切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦悶切,音困。【類篇】蟲名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khyn |
|---|---|
| Phản thiết | 苦悶切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】苦悶切,音困。【類篇】蟲名。