𧋟

Tổng quan

múi múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một [Eng: segments of pomelo, orange, mandarin]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm múi múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một [Eng: segments of pomelo, orange, mandarin]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】與䗋同。

Tự hình

  • Khải thư