𧋹 Tổng quan giời con giời [Eng: a kind of centipede] UnicodeU+272F9Bộ thủ142.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư