𧌁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | deu |
|---|---|
| Phản thiết | 同聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】同聊切,音條。【山海經】獨山多𧌁䗤,狀如黃𧉮,魚翼,見則大旱。【字彙】作䖺。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | deu |
|---|---|
| Phản thiết | 同聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【字彙補】同聊切,音條。【山海經】獨山多𧌁䗤,狀如黃𧉮,魚翼,見則大旱。【字彙】作䖺。