𧌈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biux |
| Phản thiết | 房久切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】房久切【集韻】扶缶切,𠀤音婦。【玉篇】鼠𧌈也。【爾雅·釋蟲】𧉅威,委黍。【註】舊說鼠𧌈別名。【集韻】或作蝜。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fu5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biux |
| Phản thiết | 房久切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【唐韻】房久切【集韻】扶缶切,𠀤音婦。【玉篇】鼠𧌈也。【爾雅·釋蟲】𧉅威,委黍。【註】舊說鼠𧌈別名。【集韻】或作蝜。