𧌎

Tổng quan

đẻn rắn đẻn (một loại rắn ở biển có nhiều mầu sắc, nọc rất độc) [Eng: a type of sea snack with lots of color, poison venom]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他典切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】他典切,音腆。蟲也。

Tự hình

  • Khải thư