𧍐 Tổng quan giày giày xéo [Eng: to trample on] UnicodeU+27350Bộ thủ142.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm giày giày xéo [Eng: to trample on] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư