𧍔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qjeu |
|---|---|
| Phản thiết | 伊消切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊消切,音腰。靑𧍔。【玉篇】毒蛇名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qjeu |
|---|---|
| Phản thiết | 伊消切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】伊消切,音腰。靑𧍔。【玉篇】毒蛇名。