𧍖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết所景切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】所景切,音省。蟲也。

Thuyết Văn

𧍖蟲也。 从虫。省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

有蟲名𧍖也。 息正切。十一部。

【𧍖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 省 (tỉnh) Phiên thiết: 息正切 → tức + chính Nghĩa: 𧍖蟲 vậy。 từ 虫。 thanh phù lược。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư