𧍠 Tổng quan UnicodeU+27360Bộ thủ142.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết昨結切Thanh mẫu從 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】昨結切,音截。【類篇】小蟲名。海葅有𧍠𧌊。或省作𧉰。Tự hìnhKhải thư