𧍢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jenx |
|---|---|
| Phản thiết | 以淺切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】以淺切,音演。螾𧍢,蟲。見蝸字註。 又【集韻】夷然切,音延。與蜒通。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧊔 · 𧎘
| Hán ngữ Trung cổ | jenx |
|---|---|
| Phản thiết | 以淺切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】以淺切,音演。螾𧍢,蟲。見蝸字註。 又【集韻】夷然切,音延。與蜒通。
Dị thể: 𧊔 · 𧎘