𧍦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他典切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】他典切,音腆。【正字通】蜸蚕爲蚓別名。《爾雅》本作蚕,非。从必作𧍦。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 他典切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
top-bottom
【字彙】他典切,音腆。【正字通】蜸蚕爲蚓別名。《爾雅》本作蚕,非。从必作𧍦。