𧍧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhrem
Phản thiết許咸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】許咸切【集韻】虛咸切,𠀤音醶。【本草】𧍧䗯,一名生䗯,又名𧍧蛤。【𨻰藏器曰】生東海,似蛤而扁,有毛。或作螊。

Tự hình

  • Khải thư