𧍩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ket |
|---|---|
| Phản thiết | 古屑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古屑切【集韻】吉屑切,𠀤音結。蠸𧍩,蟲名,一曰蝗屬。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ket |
|---|---|
| Phản thiết | 古屑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】古屑切【集韻】吉屑切,𠀤音結。蠸𧍩,蟲名,一曰蝗屬。