𧍮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuengx |
|---|---|
| Phản thiết | 古迥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古迥切【集韻】畎迥切,𠀤音炅。【玉篇】𧍮𧑗,似蛙而小,觸之腹脹。一名胮肛。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kuengx |
|---|---|
| Phản thiết | 古迥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】古迥切【集韻】畎迥切,𠀤音炅。【玉篇】𧍮𧑗,似蛙而小,觸之腹脹。一名胮肛。