𧍲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbjen
Phản thiết房連切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】房連切【集韻】毗連切,𠀤音㛹。【博雅】沙蝨,𧍲𧐗也。【玉篇】一作𧍻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧍻