𧍴
Tổng quan
dán con dán (con gián) [Eng: cockroach]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音練。赤𧍴,蛇名。【類篇】作𧐖。【正字通】按《本草》赤楝蛇,从木,非从虫。
Tự hình
- Khải thư
dán con dán (con gián) [Eng: cockroach]
left-right
【篇海】音練。赤𧍴,蛇名。【類篇】作𧐖。【正字通】按《本草》赤楝蛇,从木,非从虫。