𧎛

Tổng quan

lột lột xác [Eng: shed skin]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lột lột xác [Eng: shed skin]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư