𧎛 Tổng quan lột lột xác [Eng: shed skin] UnicodeU+2739BBộ thủ142.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm lột lột xác [Eng: shed skin] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư