𧎥

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con nhặng 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 蠅醜𧎥,搖翼也。 Dăng xú phiến, dao dực dã. (Phiến là giống ruồi ô uế, cũng nghĩa là vẫy cánh) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] 式戰切,音扇。 Thức chiến thiết, âm Phiến 【Bộ】Trùng虫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsjenh
Phản thiết式戰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤式戰切,音扇。【說文】蠅醜𧎥,搖翼也。【爾雅】作扇。

Thuyết Văn

蠅醜𧎥。 摇翼也。 从虫。扇聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

釋蟲文。字衹作扇。 也字依宋本補。 式戰切。十四部。

【𧎥】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 扇 (phiến) Phiên thiết: Thức chiến thiết Thượng tự: 式 (thức) | Hạ tự: 戰 (chiến) Trung cổ thanh mẫu: 書母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thiến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dăng (Con ruồi.) xú (Xấu. Tục dùng làm mộ)𧎥。 diêu (Giản thể của chữ 搖) dực (C…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư