𧎯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 傾雪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】傾雪切,音缺。蛚𧎯,雷師。【類篇】或省作蚗。○按《楚辭》上至列缺。《張衡賦》列缺曄其照夜,皆作缺。《唐韻》《說文》諸書亦無𧎯字,《正字通》云:蚗字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蚗
| Phản thiết | 傾雪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】傾雪切,音缺。蛚𧎯,雷師。【類篇】或省作蚗。○按《楚辭》上至列缺。《張衡賦》列缺曄其照夜,皆作缺。《唐韻》《說文》諸書亦無𧎯字,《正字通》云:蚗字之譌。
Dị thể: 蚗