𧎴

Tổng quan

bực một bực [Eng: to be fretful]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bực một bực [Eng: to be fretful]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗𧋍字。

Tự hình

  • Khải thư