𧎷
Tổng quan
sò con sò [Eng: arca, scallop, cockle]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丑主切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】丑主切。蟲名。【字彙】音杵。
Tự hình
- Khải thư
sò con sò [Eng: arca, scallop, cockle]
| Phản thiết | 丑主切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【玉篇】丑主切。蟲名。【字彙】音杵。