𧎹 Tổng quan UnicodeU+273B9Bộ thủ142.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổcuadPhản thiết祖外切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【唐韻】祖外切,音最。蟲也。Tự hìnhKhải thư