𧏂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết奚結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】奚結切,音纈。蟲名。【類篇】作𧏃。義與𧍩同。又𧏜,同𧐃,俗字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧍩 · 𧏃 · 𧏜