𧏖
tânNôm tân
Hán Việt: tân · Pinyin: bīn · Nôm: tân
Tổng quan
Một tên riêng của con trai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bīn |
|---|---|
| Hán Việt | tân |
| Âm Nôm | tân |
| Quảng Đông | pan4 |
| Chú âm | ㄅㄧㄣˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Một tên riêng của con trai
Eng
- CC-CEDICT pearl-oyster
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 蠙