𧏺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyoh |
|---|---|
| Phản thiết | 王遇切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】香句切【集韻】吁句切,𠀤音煦。【玉篇】𧏺子,幺蠶。 又王遇切,音芋。區遇切,驅去聲。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyoh |
|---|---|
| Phản thiết | 王遇切 |
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【唐韻】香句切【集韻】吁句切,𠀤音煦。【玉篇】𧏺子,幺蠶。 又王遇切,音芋。區遇切,驅去聲。義𠀤同。