𧐅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 千余切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】千余切,音疽。同蛆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蛆 · 蛆
| Quảng Đông | zeoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 千余切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】千余切,音疽。同蛆。
Dị thể: 蛆 · 蛆