𧐍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sjyung |
|---|---|
| Phản thiết | 書容切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤書容切,音舂。【博雅】蜙蝑,𧐍黍也。通作舂。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sjyung |
|---|---|
| Phản thiết | 書容切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤書容切,音舂。【博雅】蜙蝑,𧐍黍也。通作舂。