𧐐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ciek |
|---|---|
| Phản thiết | 側革切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤側革切,音貴。小貝也。【爾雅·釋魚】𧐐小而橢。【註】此皆說貝之形容。 又資昔切,音積。義同。或作鰿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰳁
| Hán ngữ Trung cổ | ciek |
|---|---|
| Phản thiết | 側革切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤側革切,音貴。小貝也。【爾雅·釋魚】𧐐小而橢。【註】此皆說貝之形容。 又資昔切,音積。義同。或作鰿。
Dị thể: 𰳁