𧐔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 席入切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】席入切,音習。【類篇】𧐔𧐔,蟲貌。 又弋入切,音熠。𧐔𧕋,蟲名,螢火也。詳螢字註。或作䗑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䗑
| Phản thiết | 席入切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
left-right
【集韻】席入切,音習。【類篇】𧐔𧐔,蟲貌。 又弋入切,音熠。𧐔𧕋,蟲名,螢火也。詳螢字註。或作䗑。
Dị thể: 䗑