𧑁 Tổng quan gõ gõ kiến [Eng: woodpecker] UnicodeU+27441Bộ thủ142.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm gõ gõ kiến [Eng: woodpecker] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư