𧑃 Tổng quan ngao con ngao [Eng: oyster] UnicodeU+27443Bộ thủ142.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngngou4 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư