𧑅

Tổng quan

vét con vét [Eng: worm]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyut6
Phản thiết王伐切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【篇海】𠀤王伐切,音越。【類篇】蟚𧑅,似蟹而小。【晉書·夏統傳】或至海邊,採螊𧑅以資養。亦作蚎、蚏。

Tự hình

  • Khải thư