𧑆
Tổng quan
chàng con chão chàng [Eng: bullfrog]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 諸容切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】諸容切,音鍾。【篇海】蝗也。【前漢·文帝紀註】師古曰:蝗,今俗呼爲𥳽𧑆。
Tự hình
- Khải thư
chàng con chão chàng [Eng: bullfrog]
| Phản thiết | 諸容切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【集韻】諸容切,音鍾。【篇海】蝗也。【前漢·文帝紀註】師古曰:蝗,今俗呼爲𥳽𧑆。