𧑍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrua |
|---|---|
| Phản thiết | 戸花切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】戸花切,音華。【玉篇】大蛇也。《字林》云:出魏興,啖小蛇吸蝮,但張開口,小蛇自入。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrua |
|---|---|
| Phản thiết | 戸花切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】戸花切,音華。【玉篇】大蛇也。《字林》云:出魏興,啖小蛇吸蝮,但張開口,小蛇自入。