𧑎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chyed |
|---|---|
| Phản thiết | 此芮切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】取外切,音撮。【說文】蟲也。 又【類篇】此芮切,音毳。義同。【唐韻】作𧎹。
Thuyết Văn
蟲也。 从虫。𠭥聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂蟲名。 祖外切。十五部。
【𧑎】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 𠭥 (𠭥) Nghĩa: trùng (Giống sâu có chân gọ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧎹