𧑐

Tổng quan

quít con cánh quít [Eng: cock-chafer]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyut6
Hán ngữ Trung cổjyt
Phản thiết餘律切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】餘律切【集韻】允律切,𠀤音聿。蟲名。【說文】𧑐蟥也。

Thuyết Văn

𧑐蟥、蛢也。 从虫。矞聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

蛢字今補。此轉注之例也。 余律切。十五部。

【𧑐】(quít) Lục thư: Chuyển chú Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 矞 (duật) Phiên thiết: 余律切 → dư + luật Nghĩa: 𧑐蟥、蛢 vậy。 từ 虫。矞 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư